dị hướng
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Vật lý) Có tính chất thay đổi theo hướng: "Dị hướng" dùng để mô tả tính chất của một vật liệu hoặc môi trường mà các đặc tính vật lý (như độ dẫn điện, độ dẫn nhiệt, vận tốc truyền sóng) không giống nhau khi đo theo các hướng khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tinh thể thạch anh có tính chất dị hướng về quang học. (Các tính chất quang học của nó thay đổi tùy theo hướng của tia sáng đi qua.)
- Vật liệu gỗ là dị hướng; độ bền của nó dọc theo thớ gỗ khác với độ bền ngang thớ.
- Trong một môi trường dị hướng, sóng địa chấn truyền đi với vận tốc không đồng nhất.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tính dị hướng": Danh từ chỉ đặc tính dị hướng.
- Tính dị hướng của từ trường trong lõi Trái Đất là một chủ đề nghiên cứu quan trọng.
- "Môi trường dị hướng": Cụm từ thường dùng trong vật lý, địa chất để chỉ môi trường có tính chất thay đổi theo phương.
- Các nhà địa chấn học phải tính đến ảnh hưởng của các môi trường dị hướng khi phân tích dữ liệu.
Biến thể và từ gần giống
- Dị hướng tính (danh từ): Cách viết khác của "tính dị hướng", cùng chỉ đặc tính này.
- Đẳng hướng (tính từ, trái nghĩa): Có tính chất giống nhau theo mọi hướng.
- Không khí ở quy mô lớn được coi là môi trường đẳng hướng đối với sự truyền âm thanh.
Từ đồng nghĩa
- Không đẳng hướng: Có nghĩa tương đương, nhấn mạnh vào việc không có tính đồng nhất theo các hướng.
- Phi đẳng hướng: Cách nói khác của "không đẳng hướng", thường dùng trong văn phong khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ chuyên môn này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này)